vui mừng

  1. joyeux
    • Tiếng kêu vui mừng
      des cris joyeux
  2. se réjouir
    • Tôi vui mừng về thành công của anh
      je me réjouis de votre succès
vui mừng
Tôi vui mừng khi nhận được món quà bất ngờ.